ship of the desert

/ʃɪp əv ðə ˈdɛzərt/
Danh từ
  1. (cách nói ẩn dụ) Con lạc đà.
    (figurative) A camel.
🎬 Nghe “ship of the desert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish